Đến nội dung chính

那个钱多

Âm Hán Việt: na cá tiền đa

那个钱多 nghĩa là người nào nhiều tiền hơn kia, người nào nhiều tiền hơn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người nào nhiều tiền hơn kia
  • người nào nhiều tiền hơn

Chiết tự 那个钱多: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 那na — cái kia, kia, na
  • 个cá — cái
  • 钱tiền — Tiền
  • 多đa — nhiều, đa

Câu hỏi thường gặp

那个钱多 nghĩa là gì?

那个钱多 dịch sang tiếng Việt là người nào nhiều tiền hơn kia, người nào nhiều tiền hơn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 那个钱多 đọc thế nào?

那个钱多 đọc theo âm Hán Việt là na cá tiền đa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 那个钱多

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 那 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.