那
Âm Hán Việt: na
那 nghĩa là cái kia, kia, na, nọ, vậy.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cái kia
- kia
- na
- nọ
- vậy
Âm Hán Việt
- na
Âm Hán Việt: na
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
那 nghĩa là gì?
那 dịch sang tiếng Việt là cái kia, kia, na, nọ, vậy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 那 đọc thế nào?
那 đọc theo âm Hán Việt là na. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 那
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 那 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 那些những cái kia
- 那么欺负人家tại sao khi phụ người ta như vậy
- 那怕没柴烧lo gì không có củi đốt
- 那些名门正派những danh môn chánh phái kia
- 那么点儿ít như vậy
- 那些高级战舰những chiến hạm cấp cao kia
- 那个钱多người nào nhiều tiền hơn kia
- 那张小床上面trên cái giường nhỏ kia
- 那个朝代的人người của triều đại nào kia
- 那般模样bộ dáng như vậy
- 那些话những lời kia
- 那中年书生trung niên thư sanh kia
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.