那个朝代的人
Âm Hán Việt: na cá triều đại đích nhân
那个朝代的人 nghĩa là người của triều đại nào kia, người của triều đại nào.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- người của triều đại nào kia
- người của triều đại nào
Chiết tự 那个朝代的人: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
那个朝代的人 nghĩa là gì?
那个朝代的人 dịch sang tiếng Việt là người của triều đại nào kia, người của triều đại nào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 那个朝代的人 đọc thế nào?
那个朝代的人 đọc theo âm Hán Việt là na cá triều đại đích nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 那个朝代的人
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 那 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 那些những cái kia
- 那么欺负人家tại sao khi phụ người ta như vậy
- 那怕没柴烧lo gì không có củi đốt
- 那些名门正派những danh môn chánh phái kia
- 那么点儿ít như vậy
- 那些高级战舰những chiến hạm cấp cao kia
- 那个钱多người nào nhiều tiền hơn kia
- 那张小床上面trên cái giường nhỏ kia
- 那般模样bộ dáng như vậy
- 那些话những lời kia
- 那中年书生trung niên thư sanh kia
- 那么容易对付dễ dàng đối phó như vậy
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.