Đến nội dung chính

这间校长室里

Âm Hán Việt: giá gian giáo trường thất lý

这间校长室里 nghĩa là trong phòng hiệu trưng này, bên trong phòng hiệu trưởng này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong phòng hiệu trưng này
  • bên trong phòng hiệu trưởng này

Chiết tự 这间校长室里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 这giá — cái này, đây, này
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc
  • 校giáo — trường học
  • 长trường — dài, trường
  • 室thất — phòng, thất
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

这间校长室里 nghĩa là gì?

这间校长室里 dịch sang tiếng Việt là trong phòng hiệu trưng này, bên trong phòng hiệu trưởng này. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 这间校长室里 đọc thế nào?

这间校长室里 đọc theo âm Hán Việt là giá gian giáo trường thất lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 这间校长室里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 这 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.