这么不知规矩
Âm Hán Việt: giá yêu bất tri quy củ
这么不知规矩 nghĩa là không biết quy củ như vậy, không biết quy củ như thế.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không biết quy củ như vậy
- không biết quy củ như thế
Chiết tự 这么不知规矩: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
这么不知规矩 nghĩa là gì?
这么不知规矩 dịch sang tiếng Việt là không biết quy củ như vậy, không biết quy củ như thế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 这么不知规矩 đọc thế nào?
这么不知规矩 đọc theo âm Hán Việt là giá yêu bất tri quy củ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 这么不知规矩
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 这 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 这模样bộ dáng này
- 这有何难chuyện nào có đáng gì
- 这种情况下loại tình huống này
- 这么多事可干nhiều chuyện có thể làm như vậy
- 这个貌不惊人một người dáng mạo tầm thường này
- 这间校长室里trong phòng hiệu trưng này
- 这些说话之人những người đang nói chuyện này
- 这办公室内trong phòng làm việc này
- 这办公室里面trong phòng làm việc này
- 这些将军里面những trong tướng quân này
- 这种实力loại thực lực này
- 这种人物loại nhân vật này
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.