Đến nội dung chính

这办公室内

Âm Hán Việt: giá bạn công thất nội

这办公室内 nghĩa là trong phòng làm việc này, bên trong phòng làm việc này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong phòng làm việc này
  • bên trong phòng làm việc này

Chiết tự 这办公室内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 这giá — cái này, đây, này
  • 办bạn — xử lý, làm, bạn
  • 公công — công
  • 室thất — phòng, thất
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

这办公室内 nghĩa là gì?

这办公室内 dịch sang tiếng Việt là trong phòng làm việc này, bên trong phòng làm việc này. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 这办公室内 đọc thế nào?

这办公室内 đọc theo âm Hán Việt là giá bạn công thất nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 这办公室内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 这 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.