Đến nội dung chính

这种人物

Âm Hán Việt: giá chủng nhân vật

这种人物 nghĩa là loại nhân vật này, nhân vật như vậy, nhân vật như thế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • loại nhân vật này
  • nhân vật như vậy
  • nhân vật như thế

Chiết tự 这种人物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 这giá — cái này, đây, này
  • 种chủng — loại, chủng(trồng)
  • 人nhân — nhân
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

这种人物 nghĩa là gì?

这种人物 dịch sang tiếng Việt là loại nhân vật này, nhân vật như vậy, nhân vật như thế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 这种人物 đọc thế nào?

这种人物 đọc theo âm Hán Việt là giá chủng nhân vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 这种人物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 这 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.