Đến nội dung chính

近朱赤近墨黑

Âm Hán Việt: cận chu xích cận mặc hắc

近朱赤近墨黑 nghĩa là gần mực thì đen gần đèn thì sáng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gần mực thì đen gần đèn thì sáng

Chiết tự 近朱赤近墨黑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 近cận — gần, cận
  • 朱chu — Chu, chu, đỏ thắm
  • 赤xích — xích, đỏ, đỏ nhạt
  • 近cận — gần, cận
  • 墨mặc — mực
  • 黑hắc — hắc, màu đen

Câu hỏi thường gặp

近朱赤近墨黑 nghĩa là gì?

近朱赤近墨黑 dịch sang tiếng Việt là gần mực thì đen gần đèn thì sáng.

Âm Hán Việt của 近朱赤近墨黑 đọc thế nào?

近朱赤近墨黑 đọc theo âm Hán Việt là cận chu xích cận mặc hắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 近朱赤近墨黑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 近 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.