Đến nội dung chính

近卫军

Âm Hán Việt: cận vệ quân

近卫军 nghĩa là quân cận vệ, đội cận vệ, cận vệ quân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quân cận vệ
  • đội cận vệ
  • cận vệ quân

Chiết tự 近卫军: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 近cận — gần, cận
  • 卫vệ — vệ
  • 军quân — quân

Câu hỏi thường gặp

近卫军 nghĩa là gì?

近卫军 dịch sang tiếng Việt là quân cận vệ, đội cận vệ, cận vệ quân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 近卫军 đọc thế nào?

近卫军 đọc theo âm Hán Việt là cận vệ quân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 近卫军

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 近 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.