Đến nội dung chính

近几天的表现

Âm Hán Việt: cận kỷ thiên đích biểu hiện

近几天的表现 nghĩa là biểu hiện của mấy ngày gần đây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biểu hiện của mấy ngày gần đây

Chiết tự 近几天的表现: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 近cận — gần, cận
  • 几kỷ — mấy, vài, kỷ
  • 天thiên — thiên
  • 的đích
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ
  • 现hiện — hiện

Câu hỏi thường gặp

近几天的表现 nghĩa là gì?

近几天的表现 dịch sang tiếng Việt là biểu hiện của mấy ngày gần đây.

Âm Hán Việt của 近几天的表现 đọc thế nào?

近几天的表现 đọc theo âm Hán Việt là cận kỷ thiên đích biểu hiện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 近几天的表现

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 近 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.