Đến nội dung chính

近人

Âm Hán Việt: cận nhân

近人 nghĩa là người thời nay, người gần gũi, người thân thiết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người thời nay
  • người gần gũi
  • người thân thiết

Chiết tự 近人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 近cận — gần, cận
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

近人 nghĩa là gì?

近人 dịch sang tiếng Việt là người thời nay, người gần gũi, người thân thiết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 近人 đọc thế nào?

近人 đọc theo âm Hán Việt là cận nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 近人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 近 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.