Đến nội dung chính

辅助食材

Âm Hán Việt: phụ trợ thực tài

辅助食材 nghĩa là nguyên liệu nấu ăn phụ trợ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nguyên liệu nấu ăn phụ trợ

Chiết tự 辅助食材: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辅phụ — phụ
  • 助trợ — trợ, giúp
  • 食thực — ăn, thực
  • 材tài — tài, vật liệu

Câu hỏi thường gặp

辅助食材 nghĩa là gì?

辅助食材 dịch sang tiếng Việt là nguyên liệu nấu ăn phụ trợ.

Âm Hán Việt của 辅助食材 đọc thế nào?

辅助食材 đọc theo âm Hán Việt là phụ trợ thực tài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辅助食材

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.