Đến nội dung chính

辅音字母

Âm Hán Việt: phụ âm tự mẫu

辅音字母 nghĩa là phụ âm, chữ cái phụ âm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phụ âm
  • chữ cái phụ âm

Chiết tự 辅音字母: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辅phụ — phụ
  • 音âm — âm, thanh âm
  • 字tự — chữ, tự
  • 母mẫu — mẫu

Câu hỏi thường gặp

辅音字母 nghĩa là gì?

辅音字母 dịch sang tiếng Việt là phụ âm, chữ cái phụ âm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 辅音字母 đọc thế nào?

辅音字母 đọc theo âm Hán Việt là phụ âm tự mẫu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辅音字母

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.