Đến nội dung chính

辅助功法

Âm Hán Việt: phụ trợ công pháp

辅助功法 nghĩa là công pháp phụ trợ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công pháp phụ trợ

Chiết tự 辅助功法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辅phụ — phụ
  • 助trợ — trợ, giúp
  • 功công — công
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

辅助功法 nghĩa là gì?

辅助功法 dịch sang tiếng Việt là công pháp phụ trợ.

Âm Hán Việt của 辅助功法 đọc thế nào?

辅助功法 đọc theo âm Hán Việt là phụ trợ công pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辅助功法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.