Đến nội dung chính

车辆厂

Âm Hán Việt: xa lượng hán

车辆厂 nghĩa là xa-lông ô-tô, xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xa-lông ô-tô
  • xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô

Chiết tự 车辆厂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 车xa — xe, xa
  • 辆lượng — chiếc
  • 厂hán — cửa hàng, nhà máy, hán

Câu hỏi thường gặp

车辆厂 nghĩa là gì?

车辆厂 dịch sang tiếng Việt là xa-lông ô-tô, xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 车辆厂 đọc thế nào?

车辆厂 đọc theo âm Hán Việt là xa lượng hán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 车辆厂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 车 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.