车轮战
Âm Hán Việt: xa luân chiến
车轮战 nghĩa là xa luân chiến, thay nhau đánh, đánh luân phiên, nhiều người đánh một người, cậy đông hiếp yếu.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- xa luân chiến
- thay nhau đánh
- đánh luân phiên
- nhiều người đánh một người
- cậy đông hiếp yếu
Chiết tự 车轮战: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
车轮战 nghĩa là gì?
车轮战 dịch sang tiếng Việt là xa luân chiến, thay nhau đánh, đánh luân phiên, nhiều người đánh một người, cậy đông hiếp yếu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 车轮战 đọc thế nào?
车轮战 đọc theo âm Hán Việt là xa luân chiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 车轮战
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 车 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.