Đến nội dung chính

车水马龙

Âm Hán Việt: xa thủy mã long

车水马龙 nghĩa là ngựa xe như nước, đông nghịt, xa thủy mã long.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngựa xe như nước
  • đông nghịt
  • xa thủy mã long

Chiết tự 车水马龙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 车xa — xe, xa
  • 水thủy — thủy
  • 马mã — Mã
  • 龙long — long

Câu hỏi thường gặp

车水马龙 nghĩa là gì?

车水马龙 dịch sang tiếng Việt là ngựa xe như nước, đông nghịt, xa thủy mã long. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 车水马龙 đọc thế nào?

车水马龙 đọc theo âm Hán Việt là xa thủy mã long. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 车水马龙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 车 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.