车把势
Âm Hán Việt: xa bả thế
车把势 nghĩa là tài xế, phu xe, người lái xe, người đánh xe bò, người đánh xe ngựa.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tài xế
- phu xe
- người lái xe
- người đánh xe bò
- người đánh xe ngựa
Chiết tự 车把势: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
车把势 nghĩa là gì?
车把势 dịch sang tiếng Việt là tài xế, phu xe, người lái xe, người đánh xe bò, người đánh xe ngựa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 车把势 đọc thế nào?
车把势 đọc theo âm Hán Việt là xa bả thế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 车把势
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 车 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.