Đến nội dung chính

身败名裂

Âm Hán Việt: thân bại danh liệt

身败名裂 nghĩa là thân bại danh liệt, mất hết danh dự, mất mày mất mặt, thân bại danh tàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thân bại danh liệt
  • mất hết danh dự
  • mất mày mất mặt
  • thân bại danh tàn

Chiết tự 身败名裂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 身thân — thân
  • 败bại — bại
  • 名danh — tên, danh
  • 裂liệt — nứt ra, rách

Câu hỏi thường gặp

身败名裂 nghĩa là gì?

身败名裂 dịch sang tiếng Việt là thân bại danh liệt, mất hết danh dự, mất mày mất mặt, thân bại danh tàn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 身败名裂 đọc thế nào?

身败名裂 đọc theo âm Hán Việt là thân bại danh liệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 身败名裂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 身 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.