Đến nội dung chính

身分证

Âm Hán Việt: thân phân chứng

身分证 nghĩa là giấy chứng minh, giấy căn cước, thẻ chứng minh, thẻ căn cước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giấy chứng minh
  • giấy căn cước
  • thẻ chứng minh
  • thẻ căn cước

Chiết tự 身分证: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 身thân — thân
  • 分phân — phân
  • 证chứng — chứng nhận

Câu hỏi thường gặp

身分证 nghĩa là gì?

身分证 dịch sang tiếng Việt là giấy chứng minh, giấy căn cước, thẻ chứng minh, thẻ căn cước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 身分证 đọc thế nào?

身分证 đọc theo âm Hán Việt là thân phân chứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 身分证

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 身 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.