Đến nội dung chính

身强力壮

Âm Hán Việt: thân cường lực tráng

身强力壮 nghĩa là thân thể khoẻ mạnh, thân thể cường tráng, sức dài vai rộng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thân thể khoẻ mạnh
  • thân thể cường tráng
  • sức dài vai rộng

Chiết tự 身强力壮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 身thân — thân
  • 强cường — mạnh mẽ, mạnh, cường
  • 力lực — lực
  • 壮tráng — cường tráng

Câu hỏi thường gặp

身强力壮 nghĩa là gì?

身强力壮 dịch sang tiếng Việt là thân thể khoẻ mạnh, thân thể cường tráng, sức dài vai rộng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 身强力壮 đọc thế nào?

身强力壮 đọc theo âm Hán Việt là thân cường lực tráng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 身强力壮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 身 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.