Đến nội dung chính

身受重伤

Âm Hán Việt: thân thụ trọng thương

身受重伤 nghĩa là bản thân bị trọng thương, người bị thương nặng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bản thân bị trọng thương
  • người bị thương nặng

Chiết tự 身受重伤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 身thân — thân
  • 受thụ — được, chịu, bị
  • 重trọng — trọng, nặng, lần nữa
  • 伤thương — thương

Câu hỏi thường gặp

身受重伤 nghĩa là gì?

身受重伤 dịch sang tiếng Việt là bản thân bị trọng thương, người bị thương nặng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 身受重伤 đọc thế nào?

身受重伤 đọc theo âm Hán Việt là thân thụ trọng thương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 身受重伤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 身 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.