Đến nội dung chính

象其他人一样

Âm Hán Việt: tượng kỳ tha nhân nhất dạng

象其他人一样 nghĩa là giống như những người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giống như những người khác

Chiết tự 象其他人一样: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 象tượng — giống như, giống
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 他tha — hắn
  • 人nhân — nhân
  • 一nhất — một
  • 样dạng — dạng

Câu hỏi thường gặp

象其他人一样 nghĩa là gì?

象其他人一样 dịch sang tiếng Việt là giống như những người khác.

Âm Hán Việt của 象其他人一样 đọc thế nào?

象其他人一样 đọc theo âm Hán Việt là tượng kỳ tha nhân nhất dạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 象其他人一样

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 象 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.