Đến nội dung chính

象皮病

Âm Hán Việt: tượng bì bệnh

象皮病 nghĩa là bệnh chân voi, chứng phù voi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh chân voi
  • chứng phù voi

Chiết tự 象皮病: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 象tượng — giống như, giống
  • 皮bì — da
  • 病bệnh — bệnh

Câu hỏi thường gặp

象皮病 nghĩa là gì?

象皮病 dịch sang tiếng Việt là bệnh chân voi, chứng phù voi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 象皮病 đọc thế nào?

象皮病 đọc theo âm Hán Việt là tượng bì bệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 象皮病

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 象 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.