Đến nội dung chính

象牙塔中

Âm Hán Việt: tượng nha tháp trung

象牙塔中 nghĩa là bên trong tháp ngà voi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên trong tháp ngà voi

Chiết tự 象牙塔中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 象tượng — giống như, giống
  • 牙nha — răng, nha
  • 塔tháp — tháp
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

象牙塔中 nghĩa là gì?

象牙塔中 dịch sang tiếng Việt là bên trong tháp ngà voi.

Âm Hán Việt của 象牙塔中 đọc thế nào?

象牙塔中 đọc theo âm Hán Việt là tượng nha tháp trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 象牙塔中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 象 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.