Đến nội dung chính

试验田

Âm Hán Việt: thí nghiệm điền

试验田 nghĩa là ruộng thí nghiệm, thí điểm, công việc thí điểm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ruộng thí nghiệm
  • thí điểm
  • công việc thí điểm

Chiết tự 试验田: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 试thí — thử, thi
  • 验nghiệm — nghiệm
  • 田điền — điền

Câu hỏi thường gặp

试验田 nghĩa là gì?

试验田 dịch sang tiếng Việt là ruộng thí nghiệm, thí điểm, công việc thí điểm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 试验田 đọc thế nào?

试验田 đọc theo âm Hán Việt là thí nghiệm điền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 试验田

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 试 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.