Đến nội dung chính

试用期

Âm Hán Việt: thí dụng kỳ

试用期 nghĩa là thử việc, thời gian thử việc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thử việc
  • thời gian thử việc

Chiết tự 试用期: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 试thí — thử, thi
  • 用dụng — dùng
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ

Câu hỏi thường gặp

试用期 nghĩa là gì?

试用期 dịch sang tiếng Việt là thử việc, thời gian thử việc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 试用期 đọc thế nào?

试用期 đọc theo âm Hán Việt là thí dụng kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 试用期

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 试 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.