Đến nội dung chính

试金石

Âm Hán Việt: thí kim thạch

试金石 nghĩa là đá thử vàng, lấy chuẩn, làm chuẩn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đá thử vàng
  • lấy chuẩn
  • làm chuẩn

Chiết tự 试金石: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 试thí — thử, thi
  • 金kim — kim
  • 石thạch — thạch, đá

Câu hỏi thường gặp

试金石 nghĩa là gì?

试金石 dịch sang tiếng Việt là đá thử vàng, lấy chuẩn, làm chuẩn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 试金石 đọc thế nào?

试金石 đọc theo âm Hán Việt là thí kim thạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 试金石

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 试 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.