Đến nội dung chính

试药这种事情

Âm Hán Việt: thí dược giá chủng sự tình

试药这种事情 nghĩa là loại chuyện thử thuốc như vậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • loại chuyện thử thuốc như vậy

Chiết tự 试药这种事情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 试thí — thử, thi
  • 药dược — thuốc
  • 这giá — cái này, đây, này
  • 种chủng — loại, chủng(trồng)
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

试药这种事情 nghĩa là gì?

试药这种事情 dịch sang tiếng Việt là loại chuyện thử thuốc như vậy.

Âm Hán Việt của 试药这种事情 đọc thế nào?

试药这种事情 đọc theo âm Hán Việt là thí dược giá chủng sự tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 试药这种事情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 试 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.