Đến nội dung chính

让位

Âm Hán Việt: nhượng vị

让位 nghĩa là thoái vị, nhường ngôi, nhường địa vị, nhường chỗ ngồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thoái vị
  • nhường ngôi
  • nhường địa vị
  • nhường chỗ ngồi

Chiết tự 让位: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 让nhượng — lại để cho, để cho, làm cho
  • 位vị — vị, vị trí

Câu hỏi thường gặp

让位 nghĩa là gì?

让位 dịch sang tiếng Việt là thoái vị, nhường ngôi, nhường địa vị, nhường chỗ ngồi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 让位 đọc thế nào?

让位 đọc theo âm Hán Việt là nhượng vị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 让位

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 让 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.