让
Âm Hán Việt: nhượng
让 nghĩa là lại để cho, để cho, làm cho, khiến, nhượng…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lại để cho
- để cho
- làm cho
- khiến
- nhượng
- để
Âm Hán Việt
- nhượng
Âm Hán Việt: nhượng
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
让 nghĩa là gì?
让 dịch sang tiếng Việt là lại để cho, để cho, làm cho, khiến, nhượng, để. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 让 đọc thế nào?
让 đọc theo âm Hán Việt là nhượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 让
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 让 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 让位thoái vị
- 让路nhường đường
- 让人防不甚防làm cho người ta muốn phòng cũng khó phòng
- 让人无法直视làm cho người ta không cách nào nhìn thẳng
- 让座nhường chỗ ngồi
- 让人不舒服呢để cho người không thoải mái như vậy chứ
- 让人无语làm cho người ta không nói được lời nào
- 让人无法相信làm cho người ta không cách nào tin nổi
- 让不让để cho hay không
- 让座介绍后sau khi nhường chỗ ngồi giới thiệu
- 让人心惊胆跳làm cho người ta kinh tâm táng đởm
- 让人家nhường người ta
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.