让路
Âm Hán Việt: nhượng lộ
让路 nghĩa là nhường đường, nhường lối, tránh ra, tránh đường.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nhường đường
- nhường lối
- tránh ra
- tránh đường
Chiết tự 让路: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
让路 nghĩa là gì?
让路 dịch sang tiếng Việt là nhường đường, nhường lối, tránh ra, tránh đường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 让路 đọc thế nào?
让路 đọc theo âm Hán Việt là nhượng lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 让路
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 让 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 让位thoái vị
- 让人无法直视làm cho người ta không cách nào nhìn thẳng
- 让人防不甚防làm cho người ta muốn phòng cũng khó phòng
- 让座nhường chỗ ngồi
- 让人不舒服呢để cho người không thoải mái như vậy chứ
- 让人无语làm cho người ta không nói được lời nào
- 让人无法相信làm cho người ta không cách nào tin nổi
- 让不让để cho hay không
- 让座介绍后sau khi nhường chỗ ngồi giới thiệu
- 让人心惊胆跳làm cho người ta kinh tâm táng đởm
- 让人家nhường người ta
- 让我看看你们để cho ta xem một chút các ngươi
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.