Đến nội dung chính

誓与天拼

Âm Hán Việt: thệ dữ thiên bính

誓与天拼 nghĩa là thề liều mạng cùng trời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thề liều mạng cùng trời

Chiết tự 誓与天拼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 誓thệ — thề
  • 与dữ — cùng, dữ, và
  • 天thiên — thiên
  • 拼bính — liều, liều mạng, hợp lại

Câu hỏi thường gặp

誓与天拼 nghĩa là gì?

誓与天拼 dịch sang tiếng Việt là thề liều mạng cùng trời.

Âm Hán Việt của 誓与天拼 đọc thế nào?

誓与天拼 đọc theo âm Hán Việt là thệ dữ thiên bính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 誓与天拼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 誓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.