Đến nội dung chính

誓死抵抗下

Âm Hán Việt: thệ tử để kháng hạ

誓死抵抗下 nghĩa là liều chết chống cự.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liều chết chống cự

Chiết tự 誓死抵抗下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 誓thệ — thề
  • 死tử — tử
  • 抵để — chống đỡ
  • 抗kháng — chống đỡ
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

誓死抵抗下 nghĩa là gì?

誓死抵抗下 dịch sang tiếng Việt là liều chết chống cự.

Âm Hán Việt của 誓死抵抗下 đọc thế nào?

誓死抵抗下 đọc theo âm Hán Việt là thệ tử để kháng hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 誓死抵抗下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 誓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.