Đến nội dung chính

誓不两立

Âm Hán Việt: thệ bất lưỡng lập

誓不两立 nghĩa là thề không lưỡng lập.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thề không lưỡng lập

Chiết tự 誓不两立: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 誓thệ — thề
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 两lưỡng — hai
  • 立lập — lập, đứng

Câu hỏi thường gặp

誓不两立 nghĩa là gì?

誓不两立 dịch sang tiếng Việt là thề không lưỡng lập.

Âm Hán Việt của 誓不两立 đọc thế nào?

誓不两立 đọc theo âm Hán Việt là thệ bất lưỡng lập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 誓不两立

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 誓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.