Đến nội dung chính

觅食了

Âm Hán Việt: mịch thực liễu

觅食了 nghĩa là mịch thực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mịch thực

Chiết tự 觅食了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 觅mịch — kiếm
  • 食thực — ăn, thực
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

觅食了 nghĩa là gì?

觅食了 dịch sang tiếng Việt là mịch thực.

Âm Hán Việt của 觅食了 đọc thế nào?

觅食了 đọc theo âm Hán Việt là mịch thực liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 觅食了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 觅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.