Đến nội dung chính

觅活的

Âm Hán Việt: mịch hoạt đích

觅活的 nghĩa là mịch hoạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mịch hoạt

Chiết tự 觅活的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 觅mịch — kiếm
  • 活hoạt — sống
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

觅活的 nghĩa là gì?

觅活的 dịch sang tiếng Việt là mịch hoạt.

Âm Hán Việt của 觅活的 đọc thế nào?

觅活的 đọc theo âm Hán Việt là mịch hoạt đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 觅活的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 觅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.