Đến nội dung chính

觅良缘

Âm Hán Việt: mịch lương duyên

觅良缘 nghĩa là mịch lương duyên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mịch lương duyên

Chiết tự 觅良缘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 觅mịch — kiếm
  • 良lương — lương
  • 缘duyên — duyên, duyến

Câu hỏi thường gặp

觅良缘 nghĩa là gì?

觅良缘 dịch sang tiếng Việt là mịch lương duyên.

Âm Hán Việt của 觅良缘 đọc thế nào?

觅良缘 đọc theo âm Hán Việt là mịch lương duyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 觅良缘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 觅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.