Đến nội dung chính

蛛网束缚

Âm Hán Việt: chu võng thúc phược

蛛网束缚 nghĩa là Chu Võng Thúc Phược.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Chu Võng Thúc Phược

Chiết tự 蛛网束缚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛛chu — nhện
  • 网võng — mạng lưới, [NET], lưới
  • 束thúc — luồng
  • 缚phược — trói, buộc

Câu hỏi thường gặp

蛛网束缚 nghĩa là gì?

蛛网束缚 dịch sang tiếng Việt là Chu Võng Thúc Phược.

Âm Hán Việt của 蛛网束缚 đọc thế nào?

蛛网束缚 đọc theo âm Hán Việt là chu võng thúc phược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛛网束缚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.