Đến nội dung chính

蛛丝马迹

Âm Hán Việt: chu ti mã tích

蛛丝马迹 nghĩa là dấu vết để lại, chu ti mã tích, sợi tơ nhện,dấu chân ngựa, manh mối, đầu mối…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dấu vết để lại
  • chu ti mã tích
  • sợi tơ nhện,dấu chân ngựa
  • manh mối
  • đầu mối
  • dấu vết

Chiết tự 蛛丝马迹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛛chu — nhện
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia
  • 马mã — Mã
  • 迹tích — dấu vết, (tích)

Câu hỏi thường gặp

蛛丝马迹 nghĩa là gì?

蛛丝马迹 dịch sang tiếng Việt là dấu vết để lại, chu ti mã tích, sợi tơ nhện,dấu chân ngựa, manh mối, đầu mối, dấu vết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蛛丝马迹 đọc thế nào?

蛛丝马迹 đọc theo âm Hán Việt là chu ti mã tích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛛丝马迹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.