蛛后晋级
Âm Hán Việt: chu hậu tấn cấp
蛛后晋级 nghĩa là Nhện Chúa tấn cấp.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- Nhện Chúa tấn cấp
Chiết tự 蛛后晋级: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
蛛后晋级 nghĩa là gì?
蛛后晋级 dịch sang tiếng Việt là Nhện Chúa tấn cấp.
Âm Hán Việt của 蛛后晋级 đọc thế nào?
蛛后晋级 đọc theo âm Hán Việt là chu hậu tấn cấp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 蛛后晋级
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 蛛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.