Đến nội dung chính

蛛巢城

Âm Hán Việt: chu sào thành

蛛巢城 nghĩa là thành Chu Sào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thành Chu Sào

Chiết tự 蛛巢城: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛛chu — nhện
  • 巢sào — tổ, sào
  • 城thành — thành

Câu hỏi thường gặp

蛛巢城 nghĩa là gì?

蛛巢城 dịch sang tiếng Việt là thành Chu Sào.

Âm Hán Việt của 蛛巢城 đọc thế nào?

蛛巢城 đọc theo âm Hán Việt là chu sào thành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛛巢城

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.