Đến nội dung chính

虎踞龙盘

Âm Hán Việt: hổ cứ long bàn

虎踞龙盘 nghĩa là long bàng hổ cứ, địa thế hiểm trở, thế cọp chầu rồng cuộn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • long bàng hổ cứ
  • địa thế hiểm trở
  • thế cọp chầu rồng cuộn

Chiết tự 虎踞龙盘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 虎hổ — Hổ
  • 踞cứ — cứ
  • 龙long — long
  • 盘bàn — bàn

Câu hỏi thường gặp

虎踞龙盘 nghĩa là gì?

虎踞龙盘 dịch sang tiếng Việt là long bàng hổ cứ, địa thế hiểm trở, thế cọp chầu rồng cuộn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 虎踞龙盘 đọc thế nào?

虎踞龙盘 đọc theo âm Hán Việt là hổ cứ long bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 虎踞龙盘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 虎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.