Đến nội dung chính

虎背熊腰

Âm Hán Việt: hổ bối hùng yêu

虎背熊腰 nghĩa là lưng hùm vai gấu, mình hổ thân gấu, cao to lực lưỡng, người cao to khoẻ mạnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lưng hùm vai gấu
  • mình hổ thân gấu
  • cao to lực lưỡng
  • người cao to khoẻ mạnh

Chiết tự 虎背熊腰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 虎hổ — Hổ
  • 背bối — lưng, vác, cõng
  • 熊hùng — gấu
  • 腰yêu — eo, lưng

Câu hỏi thường gặp

虎背熊腰 nghĩa là gì?

虎背熊腰 dịch sang tiếng Việt là lưng hùm vai gấu, mình hổ thân gấu, cao to lực lưỡng, người cao to khoẻ mạnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 虎背熊腰 đọc thế nào?

虎背熊腰 đọc theo âm Hán Việt là hổ bối hùng yêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 虎背熊腰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 虎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.