Đến nội dung chính

虎视鹰瞵

Âm Hán Việt: hổ thị ưng lân

虎视鹰瞵 nghĩa là nhìn chằm chằm như hổ vồ mồi, nhìn thèm thuồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhìn chằm chằm như hổ vồ mồi
  • nhìn thèm thuồng

Chiết tự 虎视鹰瞵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 虎hổ — Hổ
  • 视thị — xem, coi, thị
  • 鹰ưng — ưng
  • 瞵lân — lân

Câu hỏi thường gặp

虎视鹰瞵 nghĩa là gì?

虎视鹰瞵 dịch sang tiếng Việt là nhìn chằm chằm như hổ vồ mồi, nhìn thèm thuồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 虎视鹰瞵 đọc thế nào?

虎视鹰瞵 đọc theo âm Hán Việt là hổ thị ưng lân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 虎视鹰瞵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 虎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.