Đến nội dung chính

虎生生

Âm Hán Việt: hổ sinh sinh

虎生生 nghĩa là có khí thế, có sức sống, có uy, có thần, linh hoạt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có khí thế
  • có sức sống
  • có uy
  • có thần
  • linh hoạt
  • sinh động

Chiết tự 虎生生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 虎hổ — Hổ
  • 生sinh — sinh
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

虎生生 nghĩa là gì?

虎生生 dịch sang tiếng Việt là có khí thế, có sức sống, có uy, có thần, linh hoạt, sinh động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 虎生生 đọc thế nào?

虎生生 đọc theo âm Hán Việt là hổ sinh sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 虎生生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 虎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.