Đến nội dung chính

葬在其中

Âm Hán Việt: táng tại kỳ trung

葬在其中 nghĩa là chôn ở trong đó.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chôn ở trong đó

Chiết tự 葬在其中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 葬táng — chôn cất, táng
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

葬在其中 nghĩa là gì?

葬在其中 dịch sang tiếng Việt là chôn ở trong đó.

Âm Hán Việt của 葬在其中 đọc thế nào?

葬在其中 đọc theo âm Hán Việt là táng tại kỳ trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 葬在其中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 葬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.