Đến nội dung chính

葬帝之星

Âm Hán Việt: táng đế chi tinh

葬帝之星 nghĩa là Táng Đế chi tinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Táng Đế chi tinh

Chiết tự 葬帝之星: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 葬táng — chôn cất, táng
  • 帝đế — đế
  • 之chi — chi, tới
  • 星tinh — sao, ngôi sao

Câu hỏi thường gặp

葬帝之星 nghĩa là gì?

葬帝之星 dịch sang tiếng Việt là Táng Đế chi tinh.

Âm Hán Việt của 葬帝之星 đọc thế nào?

葬帝之星 đọc theo âm Hán Việt là táng đế chi tinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 葬帝之星

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 葬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.