Đến nội dung chính

葬身海底的人

Âm Hán Việt: táng thân hải để đích nhân

葬身海底的人 nghĩa là người bỏ mạng dưới đáy biển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người bỏ mạng dưới đáy biển

Chiết tự 葬身海底的人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 葬táng — chôn cất, táng
  • 身thân — thân
  • 海hải — Hải
  • 底để — ngọn nguồn, đáy, nền
  • 的đích
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

葬身海底的人 nghĩa là gì?

葬身海底的人 dịch sang tiếng Việt là người bỏ mạng dưới đáy biển.

Âm Hán Việt của 葬身海底的人 đọc thế nào?

葬身海底的人 đọc theo âm Hán Việt là táng thân hải để đích nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 葬身海底的人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 葬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.