Đến nội dung chính

节衣缩食

Âm Hán Việt: tiết y súc thực

节衣缩食 nghĩa là bớt ăn, bớt mặc, chi tiêu dè sẻn, thắt lưng buộc bụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bớt ăn
  • bớt mặc
  • chi tiêu dè sẻn
  • thắt lưng buộc bụng

Chiết tự 节衣缩食: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 节tiết — đoạn, lễ
  • 衣y — y, quần áo
  • 缩súc — co lại, lui
  • 食thực — ăn, thực

Câu hỏi thường gặp

节衣缩食 nghĩa là gì?

节衣缩食 dịch sang tiếng Việt là bớt ăn, bớt mặc, chi tiêu dè sẻn, thắt lưng buộc bụng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 节衣缩食 đọc thế nào?

节衣缩食 đọc theo âm Hán Việt là tiết y súc thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 节衣缩食

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 节 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.